purple saxifrage
Định nghĩa
Danh từ: Loài cây purple saxifrage (tên khoa học: Saxifraga oppositifolia) là một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, mọc thành các đệm dày đặc, với những bông hoa màu tím đỏ tươi sáng, thường thấy ở các vùng đá núi cao thuộc châu Âu, châu Á và miền tây Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây purple saxifrage là một trong những loài thực vật đầu tiên nở hoa vào mùa xuân Bắc Cực.)
- (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây purple saxifrage bám vào các kẽ đá trên đồng cỏ núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form dense cushions": chỉ đặc điểm sinh trưởng của cây, mọc thành các đệm dày để chịu được thời tiết khắc nghiệt.
- Purple saxifrage forms dense cushions that protect it from wind and cold. (Cây purple saxifrage tạo thành các đệm dày giúp bảo vệ nó khỏi gió và lạnh.)
"rocky areas": môi trường sống đặc trưng, thường là các vùng đá, sỏi.
- This species thrives in rocky areas with poor soil. (Loài này phát triển tốt ở các khu vực đá với đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Saxifrage (n): tên gọi chung cho chi cây Saxifraga, gồm nhiều loài tương tự.
- Many saxifrage species are grown as ornamental plants in rock gardens. (Nhiều loài saxifrage được trồng làm cây cảnh trong vườn đá.)
Purple (adj): màu tím, ám chỉ màu hoa đặc trưng.
- The purple flowers of this saxifrage are easily noticeable. (Những bông hoa màu tím của loài saxifrage này rất dễ nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Moss campion: một loài cây thân đệm khác có hoa hồng, đôi khi bị nhầm lẫn với purple saxifrage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "purple saxifrage".
Thành ngữ liên quan
- "As hardy as purple saxifrage": (không phải thành ngữ chính thức) dùng để chỉ sự chịu đựng, khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
- She is as hardy as purple saxifrage, surviving the toughest winters. (Cô ấy cứng cáp như cây purple saxifrage, sống sót qua những mùa đông khắc nghiệt nhất.)